Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/典型典型N3🔊☆ Lưu vào danh sáchてんけいNghĩa—Hán tự trong từ này典型Câu ví dụ彼女はあらゆる婦徳の典型である。She incarnates all womanly virtues.Từ liên quan瑞典拉丁ラテン語古典古典的祭典事典式典