Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/徹底的徹底的🔊☆ Lưu vào danh sáchてっていてきNghĩa—Hán tự trong từ này徹底的Câu ví dụあの男は徹底的なエゴイストだ。That man is an egotist through and through.Từ liên quan海底根底谷底底底値底力徹底到底