Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/哲学哲学N3🔊☆ Lưu vào danh sáchてつがくNghĩa—Hán tự trong từ này哲学Câu ví dụその学生は哲学を専攻している。The student majors in philosophy.Từ liên quan医学医学部英文学化学化学肥料化学兵器科学哲人