Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/定住定住🔊☆ Lưu vào danh sáchていじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này定住Câu ví dụその年彼らはバージニアに定住することを決めた。They decided to settle down in Virginia that year.Từ liên quan安住移住衣食住永住居住原住民現住所在住