Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辻褄辻褄N1🔊☆ Lưu vào danh sáchつじつまNghĩa—Hán tự trong từ này辻褄Câu ví dụ統計の数字を理論とつじつまの合うように変える。I accommodate statistics to theory.Từ liên quan旋風辻