Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/旋風旋風🔊☆ Lưu vào danh sáchせんぷうNghĩa—Hán tự trong từ này旋風Câu ví dụ彼女はきっと東京のファッション界に旋風を巻き起こすことでしょう。I'm sure she'll cause a stir in the Tokyo fashion world.Từ liên quanそよ風プー太郎斡旋一風旋回旋律螺子螺旋