Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/掴む掴むN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつかむNghĩa—Hán tự trong từ này掴Câu ví dụだれかが私の腕をつかんだ。Somebody caught me by the arm.Từ liên quan捕まる捕まえる