掴
Thứ tự nét viết
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
- Số nét
- 11
- Lớp (Grade)
- —
- Âm On
- カク
- Âm Kun
- つか.む, つか.まえる, つか.まる
Nghĩa
catch, seize, grasp, hold, arrest, capture
Nguồn dữ liệu nét vẽ: KanjiVG (CC BY-SA 4.0)
catch, seize, grasp, hold, arrest, capture