Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/通商通商🔊☆ Lưu vào danh sáchつうしょうNghĩa—Hán tự trong từ này通商Câu ví dụわが国は米国で通商している。We do business with the United States.Từ liên quan画商商商い商会商業商工商工会議所商魂