Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/通りかかる通りかかるN2🔊☆ Lưu vào danh sáchとおりかかるNghĩa—Hán tự trong từ này通Câu ví dụすると、たまたま少女のおばあちゃんが通りかかる。Along comes the grandmother and sees her granddaughter.Từ liên quanデータ通信一通一通り一方通行開通貫き通す貫通共通