Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/長編長編N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうへんNghĩa—Hán tự trong từ này長編Câu ví dụ私は週末を長編小説を読んで過ごした。I spent the weekend reading a long novel.Từ liên quan改編再編続編編編む編集者編成編入