Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長袖長袖🔊☆ Lưu vào danh sáchながそでNghĩa—Hán tự trong từ này長袖Câu ví dụこれらは長袖です。These blouses are long sleeved.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長袖半袖領袖