Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/袖袖N3🔊☆ Lưu vào danh sáchそでNghĩa—Hán tự trong từ này袖Câu ví dụ父は袖に長い裂け目を作った。Father made a long tear in his sleeve.Từ liên quan長袖半袖領袖