Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/長閑長閑N1🔊☆ Lưu vào danh sáchのどかNghĩa—Hán tự trong từ này長閑Câu ví dụこんなのどかな眺めは見たことがない。Never have I seen such a peaceful scene.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長園長延長課長