Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/長さ長さ🔊☆ Lưu vào danh sáchながさNghĩa—Hán tự trong từ này長Câu ví dụAはBの5倍の長さがある。A is 5 times as long as B.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長園長延長課長