Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/超過超過N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうかNghĩa—Hán tự trong từ này超過Câu ví dụその車は制限速度を超過している。The car is exceeding the speed limit.Từ liên quan越す超超越超音速超人超特急越える超音波