Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/超越超越🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうえつNghĩa—Hán tự trong từ này超越Câu ví dụ彼は凡俗を超越している。He rises above the rest of mankind.Từ liên quan越す超超音速超過超人超特急越える超音波