Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/調停調停N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうていNghĩa—Hán tự trong từ này調停Câu ví dụ彼は両当事者の間を調停した。He mediated between the two parties.Từ liên quanバス停止まる止める停学停止停車停戦停滞