Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/バス停バス停🔊☆ Lưu vào danh sáchバスていNghĩa—Hán tự trong từ này停Câu ví dụバスはバス停を通り過ぎてしまった。The bus went past the bus stop.Từ liên quan止まる止める調停停学停止停車停戦停滞