Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/調整調整N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうせいNghĩa—Hán tự trong từ này調整Câu ví dụシートを自分に合うように調整してください。Please adjust the seat to fit you.Ngữ pháp liên quanNoun + に応じてTừ liên quan均整整える整形外科整合整数整頓整備整理