Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/聴衆聴衆🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうしゅうNghĩa—Hán tự trong từ này聴衆Câu ví dụ彼の講演は聴衆を魅了した。His speech charmed the audience.Từ liên quan許す傾聴公聴会視聴視聴者視聴率聴覚聴講