Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/聴覚聴覚N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうかくNghĩa—Hán tự trong từ này聴覚Câu ví dụその子の聴覚は鋭い。The kid has a keen sense of hearing.Từ liên quan許す傾聴公聴会視聴視聴者視聴率聴講聴取