Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/庁舎庁舎🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này庁舎Câu ví dụ「都庁舎でもらえますよ」と係員が付け加えた。"You can get it at the Metropolitan Government Office," the clerk added.Từ liên quan科学技術庁官公庁官庁環境庁気象庁宮内庁経企庁経済企画庁