Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/気象庁気象庁🔊☆ Lưu vào danh sáchきしょうちょうNghĩa—Hán tự trong từ này気象庁Câu ví dụ気象庁は今晩雨が降ると言っている。The weather bureau says it will rain tonight.Từ liên quan科学技術庁官公庁官庁環境庁宮内庁経企庁経済企画庁警察庁