Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鋳型鋳型🔊☆ Lưu vào danh sáchいがたNghĩa—Hán tự trong từ này鋳型Câu ví dụ人間は鋳型に入れて作るわけにはいかない。A man cannot be made in a mold.Từ liên quan型録型血液型原型固形新型造形体型