Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/遅らす遅らすN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおくらすNghĩa—Hán tự trong từ này遅Từ liên quan手遅れ出遅れる乗り遅れる遅い遅れ遅延遅刻遅咲き