Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/乗り遅れる乗り遅れる🔊☆ Lưu vào danh sáchのりおくれるNghĩa—Hán tự trong từ này乗遅Câu ví dụ終電に乗り遅れたんだよ。I was late for the last train.Từ liên quan一番乗り頑丈乗じる乗ずる乗っ取り乗っ取る乗り乗り越える