Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/致命傷致命傷🔊☆ Lưu vào danh sáchちめいしょうNghĩa—Hán tự trong từ này致命傷Câu ví dụ彼は致命傷を負った。He suffered a fatal wound.Từ liên quan外傷軽傷殺傷死傷者傷害傷口傷者傷つける