JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Từ vựng
/
弛み
弛み
N1
🔊
☆ Lưu vào danh sách
たるみ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
弛
Từ liên quan
緩む
緩める
弛む