Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/緩む緩むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchゆるむNghĩa—Hán tự trong từ này緩Từ liên quan温い緩い緩める緩やか緩急緩衝地帯緩慢緩和