Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/地球儀地球儀🔊☆ Lưu vào danh sáchちきゅうぎNghĩa—Hán tự trong từ này地球儀Từ liên quanお辞儀儀儀式儀礼行儀祝儀葬儀名義