Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/行儀行儀N3🔊☆ Lưu vào danh sáchぎょうぎNghĩa—Hán tự trong từ này行儀Câu ví dụ彼女は行儀が極めて上品である。She is quite decent in conduct.Từ liên quanお辞儀儀儀式儀礼祝儀葬儀地球儀名義