Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/段落段落🔊☆ Lưu vào danh sáchだんらくNghĩa—Hán tự trong từ này段落Câu ví dụ別の段落で彼はコンマを1つ入れた。In another paragraph, he put in a comma.Từ liên quan刻々洋袴一段一段落階段格段減反手段