Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/階段階段N5🔊☆ Lưu vào danh sáchかいだんNghĩa—Hán tự trong từ này階段Câu ví dụその階段を上ってはいけません。You must not go up the stairs.Từ liên quan刻々洋袴一段一段落格段減反手段石段