Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/段階段階N2🔊☆ Lưu vào danh sáchだんかいNghĩa—Hán tự trong từ này段階Câu ví dụ病気はまだ初期の段階です。The disease is still in the primary stage.Từ liên quan刻々洋袴一段一段落階段格段減反手段