Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弾丸弾丸🔊☆ Lưu vào danh sáchだんがんNghĩa—Hán tự trong từ này弾丸Câu ví dụその犬は弾丸のように去った。The dog went away like a shot.Từ liên quan一丸円柱丸丸っきり丸で丸み丸める丸め込む