Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/弾む弾むN1🔊☆ Lưu vào danh sáchはずむNghĩa—Hán tự trong từ này弾Câu ví dụ彼の胸は期待に弾んだ。His heart bounded with expectation.ボールははずんで塀を飛び越えた。The ball bounced over the wall.Từ liên quan発条核弾頭糾弾玉実弾銃弾弾く弾く