Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/弾く弾くN5🔊☆ Lưu vào danh sáchひくNghĩa—Hán tự trong từ này弾Câu ví dụ誰かがピアノを弾いている。Somebody is playing the piano.Từ liên quan発条核弾頭糾弾玉実弾銃弾弾く弾み