Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/団結団結N1🔊☆ Lưu vào danh sáchだんけつNghĩa—Hán tự trong từ này団結Câu ví dụ2つのグループが団結して1つの政党になった。Two groups united to form a party.Từ liên quan一団営団外郭団体楽団管弦楽団球団教団軍団