Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/短縮短縮N1🔊☆ Lưu vào danh sáchたんしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này短縮Câu ví dụその橋のおかげで、私達は大いに時間が短縮できた。The bridge saved us a lot of time.Từ liên quan簡単最短短い短歌短期短期大学短気短距離