Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/炭炭🔊☆ Lưu vào danh sáchすみNghĩa—Hán tự trong từ này炭Từ liên quan一酸化炭素採炭薪炭石炭炭酸炭素泥炭二酸化炭素