Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/石炭石炭N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせきたんNghĩa—Hán tự trong từ này石炭Câu ví dụ石炭を石油の代わりに使いました。They substituted coal for oil.Từ liên quan一酸化炭素採炭薪炭炭炭酸炭素泥炭二酸化炭素