Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/沢山沢山N5🔊☆ Lưu vào danh sáchたくさんNghĩa—Hán tự trong từ này沢山Câu ví dụお父さんは煙草の煙でたくさん輪を作れる。Dad can blow many smoke rings.Ngữ pháp liên quanNoun + といった + nounTừ liên quan奥山下山火山火山灰岩山鉱山高山山