Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/大成功大成功🔊☆ Lưu vào danh sáchだいせいこうNghĩa—Hán tự trong từ này大成功Câu ví dụパーティーは大成功だった。The party went off beautifully.Ngữ pháp liên quanNoun + からいうと / からいえば / からいってTừ liên quan功績功名功労効能工夫巧者成功即効