Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/隊長隊長🔊☆ Lưu vào danh sáchたいちょうNghĩa—Hán tự trong từ này隊長Câu ví dụ隊長は部下に直ちに集合するように命令した。The captain ordered his men to gather at once.Từ liên quanト長調委員長医長院長駅長園長延長課長