Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/滞在滞在N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたいざいNghĩa—Hán tự trong từ này滞在Câu ví dụいまおじの家に滞在しています。I'm now staying at my uncle's.Từ liên quan介在健在顕在現在有る在外在学在庫