Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/打ち出す打ち出す🔊☆ Lưu vào danh sáchうちだすNghĩa—Hán tự trong từ này打出Câu ví dụその便せんには校章が打ち出しにされている。The note is embossed with the school emblem.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出家出外出割り出す救出