Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/堕胎堕胎🔊☆ Lưu vào danh sáchだたいNghĩa—Hán tự trong từ này堕胎Từ liên quan受胎堕落惰性怠惰胎児胎動胎盤落とす