Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/太い太いN5🔊☆ Lưu vào danh sáchふといNghĩa—Hán tự trong từ này太Câu ví dụ彼は太い首をしている。He has a thick neck.Từ liên quan伊太利濠太剌利プー太郎猶太丸太皇太后皇太子皇太子妃