Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/即席即席🔊☆ Lưu vào danh sáchそくせきNghĩa—Hán tự trong từ này即席Câu ví dụ彼は即席に立派な演説をした。He made a splendid off-the-cuff speech.Từ liên quan就く即する即ち即位即興即効即刻即座